ngỏ ý

  1. exposer ses idées; manifester
    • Ngỏ ý tán thành
      manifester son approbation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ngỏ ý
Anh ấy ngỏ ý muốn giúp đỡ bạn mình.